Zemun
Serbia
Zemun Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Zemun ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải Vô địch Quốc
Zemun ghi trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Zemun là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Vô địch Quốc
Zemun không ghi được bàn trong 9% tại Giải Vô địch Quốc
Bàn thua
Zemun để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải Vô địch Quốc
Zemun để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Zemun đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zemun đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc
Zemun tổng số bàn thắng mỗi trận 2.51 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Zemun tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Zemun tại Giải Vô địch Quốc
CDG thống kê
Zemun đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Zemun ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Zemun ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Zemun ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Zemun chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Zemun chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Zemun ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Zemun chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Zemun chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Zemun ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Zemun ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Zemun ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Vô địch Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Zemun thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Zemun có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Zemun thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Zemun có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Zemun thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Zemun có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Zemun thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Zemun có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Zemun thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Zemun có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Zemun thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Zemun có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Zemun Bàn
| # | Hình thức Prva Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 9 | 3 | 48:26 | 22 | 63 | |
| 2 | 30 | 16 | 9 | 5 | 41:25 | 16 | 57 | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:23 | 24 | 56 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 30:25 | 5 | 48 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 44:39 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 9 | 14 | 7 | 30:27 | 3 | 41 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 34:28 | 6 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 30:29 | 1 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 12 | 8 | 31:29 | 2 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 34:41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 6 | 12 | 12 | 22:40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 33:36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 4 | 10 | 16 | 23:40 | -17 | 22 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Prva Liga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 20 | 10 | 5 | 55:33 | 22 | 70 | |
| 2 | 35 | 19 | 9 | 7 | 47:29 | 18 | 66 | |
| 3 | 35 | 19 | 8 | 8 | 60:29 | 31 | 65 | |
| 4 | 35 | 17 | 10 | 8 | 37:26 | 11 | 61 | |
| 5 | 35 | 10 | 16 | 9 | 35:36 | -1 | 46 | |
| 6 | 35 | 11 | 11 | 13 | 46:52 | -6 | 44 |
- Promotion
Zemun Biệt đội
No data for selected season